TanroDictionary

dimensional

/dɪˈmɛnʃənəl/

Anh
0

dimensional là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thuộc chiều; thuộc kích thước, thuộc khổ, thuộc cỡ; (thuộc) thứ nguyên.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thuộc chiều; thuộc kích thước, thuộc khổ, thuộc cỡ.tính từEN-VI Dict
  2. (thuộc) thứ nguyên.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The box's dimensional size fit the shelf.

  2. We need to perform a dimensional analysis for this.

  3. dimensional analysis

    phân tích thứ nguyên

  4. dimensional unit

    đơn vị thứ nguyên