Nghĩa tiếng Việt
- Xem dimerous chỉ tính chấtdanh từEN-VI Dict
Ví dụ
-
The entry dimerism points to dimerous chỉ tính chất.
/ˈdɪməˌɪzəm/
dimerism là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem dimerous chỉ tính chất.
The entry dimerism points to dimerous chỉ tính chất.