TanroDictionary Sổ từ

disallowed

/dˌɪsəlˈaʊd/

Anh
0

disallowed là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của disallow.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của disallowđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The request was disallowed by the coach.