TanroDictionary

disbound

/ˈdɪsˌbaʊnd/

Anh
0

disbound là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thoát khỏi sự ràng buột.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thoát khỏi sự ràng buột.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. After the move, he felt disbound and free.