TanroDictionary Sổ từ

disbursed

Anh
0

disbursed là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của disburse.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của disburseđộng từWiktionary