TanroDictionary

discharged

/dɪsˈtʃɑrdʒd/

Anh
0

discharged là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của discharge.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của discharge.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The hospital discharged him in the morning.