Nghĩa tiếng Việt
- Danh sách miêu tả các đĩa hát.danh từEN-VI Dict
- Danh sách đầy đủ các đĩa hát của một ca sĩ hay của một nhóm ca sĩ.danh từEN-VI Dict
- Lịch sử âm nhạc đưa vào đĩa.danh từEN-VI Dict
Ví dụ
-
Her discographi listed every album in order.
-
The band updated its discographi online.
-
His discographi shows years of steady work.