TanroDictionary Sổ từ

discomfiting

/dɪsˈkʌmfɪtɪŋ/

Anh
0

discomfiting là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của discomfit.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của discomfit.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He was discomfiting the guests with rude jokes.