TanroDictionary

dishallow

/ˈdɪʃəˌlɔː/

Anh
0

dishallow là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Làm ô uế (nơi thánh địa).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Làm ô uế (nơi thánh địa).động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Please do not dishallow this quiet room.