TanroDictionary

disintegration

/dɪsˌɪntɪˈɡreɪʃn/

Anh
0

disintegration là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự làm tan rã, sự làm rã ra; Sự phân huỷ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự làm tan rã, sự làm rã ra.danh từEN-VI Dict
  2. Sự phân huỷ.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The old wall showed slow disintegration.

  2. Heat caused disintegration of the plastic.