TanroDictionary

disported

/dɪˈspɔːtɪd/

Anh
0

disported là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của disport.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của disportđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The children disported in the warm water.