TanroDictionary

disqualifying

/dɪskwˈɒlɪfˌaɪɪŋ/

Anh
0

disqualifying là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của disqualify.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của disqualify.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Missing the deadline is disqualifying for the prize.