TanroDictionary

disrate

/ˌdɪsˈreɪt/

Anh
0

disrate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Giáng bậc, giáng cấp.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Giáng bậc, giáng cấp.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The officer was disrate after many errors.