TanroDictionary Sổ từ

dissented

/dɪsˈɛntɪd/

Anh
0

dissented là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của dissent.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của dissentđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She dissented during the meeting yesterday.