TanroDictionary Sổ từ

distillation

/ˌdɪstɪˈleɪʃn/

Anh
0

distillation là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự cất; Sản phẩm cất.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự cất.danh từEN-VI Dict
  2. Sản phẩm cất.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The distillation process produces pure water.

  2. The distillation left a clear, strong liquid.

  3. vacuum distillation

    sự cất chân không

  4. fractional distillation

    sự cất phân đoạn