TanroDictionary Sổ từ

distrustful

/dɪsˈtrʌstfl/

Anh
0

distrustful là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Không tin, không tin cậy, hay nghi ngờ, hay ngờ vực.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không tin, không tin cậy, hay nghi ngờ, hay ngờ vực.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He was distrustful of strangers at first.