TanroDictionary Sổ từ

divot

/ˈdɪvət/

Anh
0

divot là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tảng đất cỏ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tảng đất cỏ.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He lifted a divot from the wet field.