TanroDictionary Sổ từ

divulging

/daɪvˈʌldʒɪŋ/

Anh
0

divulging là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của divulge.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của divulge.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She was divulging the secret too fast.