TanroDictionary Sổ từ

dodged

/dˈɒdʒd/

Anh
0

dodged là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của dodge.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của dodgeđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She dodged the puddle on the sidewalk.