/ˈdəʊˌnʌt/
donut là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bánh rán.
He bought a donut for breakfast.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm