TanroDictionary

dosage

/ˈdəʊsɪdʒ/

Anh
0

dosage là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự cho liều lượng (thuốc uống); Liều lượng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự cho liều lượng (thuốc uống).danh từEN-VI Dict
  2. Liều lượng.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The dosage on the bottle was carefully measured.

  2. Follow the dosage exactly to avoid problems.