TanroDictionary

doubtful

/ˈdaʊtfl/

Anh
0

doubtful là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Nghi ngờ, ngờ vực, hồ nghi; Đáng nghi, đáng ngờ; không rõ rệt, không chắc chắn; Do dự, lưỡng lự, nghi ngại; không biết chắc.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nghi ngờ, ngờ vực, hồ nghi.tính từEN-VI Dict
  2. Đáng nghi, đáng ngờ; không rõ rệt, không chắc chắn.tính từEN-VI Dict
  3. Do dự, lưỡng lự, nghi ngại; không biết chắc.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. It is doubtful that the plan will succeed.

  2. He was known as a very doubtful character.

  3. I am doubtful what I ought to do next.

  4. to be doubtful of the issue

    nghi ngờ kết quả

  5. a doubtful character

    người đáng ngờ