TanroDictionary

downhearted

/ˌdaʊnˈhɑːtɪd/

Anh
0

downhearted là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Nản lòng, nản chí.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nản lòng, nản chí.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She felt downhearted after missing the bus.