TanroDictionary Sổ từ

downward

/ˈdaʊnwəd/

Anh
0

downward là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xuống, đi xuống, trở xuống; Xuôi (dòng); Xuôi dòng thời gian, trở về sau.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xuống, đi xuống, trở xuống.tính từEN-VI Dict
  2. Xuôi (dòng).tính từEN-VI Dict
  3. Xuôi dòng thời gian, trở về sau.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The graph shows a clear downward trend this month.

  2. The river carried the boat downward slowly.

  3. The story moves downward through the years.

  4. downward tendency

    chiều hướng đi xuống, trở xuống