/ˈduːbiəsli/
dubiously là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hồ nghi, ngờ vực.
She looked at him dubiousli during the meeting.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm