TanroDictionary Sổ từ

dumbfounded

/dˈʌmfaʊndɪd/

Anh
0

dumbfounded là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của dumbfound.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của dumbfoundđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. I was dumbfounded by the sudden news.