TanroDictionary Sổ từ

dumbly

/ˈdəmli/

Anh
0

dumbly là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thin thít.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thin thít.DEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The team finished dumbly and left.