TanroDictionary Sổ từ

duplicated

/djˈuːplɪkˌeɪtɪd/

Anh
0

duplicated là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của duplicate.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của duplicateđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He duplicated the key yesterday.