TanroDictionary Sổ từ

dwelling

/ˈdwelɪŋ/

Anh
0

dwelling là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự ở, sự ngụ ở; chỗ ở, nhà ở; Sự dừng lại (ở... ), sự chăm chú (vào... ); sự nhấn lâu (vào... ), sự day đi day lại (một vấn đề gì... ); Sự đứng chững lại (trước khi vượt rào) (ngựa... ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự ở, sự ngụ ở; chỗ ở, nhà ở.danh từEN-VI Dict
  2. Sự dừng lại (ở... ), sự chăm chú (vào... ); sự nhấn lâu (vào... ), sự day đi day lại (một vấn đề gì... ).danh từEN-VI Dict
  3. Sự đứng chững lại (trước khi vượt rào) (ngựa... ).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Their dwelling is small but comfortable.

  2. He kept dwelling on the same mistake.

  3. The horse made a brief dwelling before jumping.