TanroDictionary Sổ từ

ear-splitting

/ˈɪrˈsplɪttin/

Anh
0

ear-splitting là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Điếc tai, inh tai, chối tai (tiếng động... ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Điếc tai, inh tai, chối tai (tiếng động... ).tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The machine made an ear-splitting noise.