TanroDictionary

earpiece

/ˈɪəpiːs/

Anh
0

earpiece là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Vành tai; ống nghe.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Vành tai; ống nghe.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. My headphones have a soft earpiece.