TanroDictionary Sổ từ

earsplitting

/ˈsɜːplstɪŋ/

Anh
0

earsplitting là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Inh tai, xé tai (tiếng động).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Inh tai, xé tai (tiếng động).tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The earsplitting alarm woke everyone in the house.