TanroDictionary

ebcdic

/ˈɛpsəˌdɪk/

Anh
0

ebcdic là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Một nguyên tắc mã hoá tập ký tự máy tính.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Một nguyên tắc mã hoá tập ký tự máy tính.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. This old system stores letters in EBCDIC format.