TanroDictionary Sổ từ

eburnated

/ɪˈbɜːnətɪd/

Anh
0

eburnated là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cứng như ngà voi.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cứng như ngà voi.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The carved handle felt eburnated and smooth.