TanroDictionary Sổ từ

eburnation

/ˌɛbərˈneɪʃən/

Anh
0

eburnation là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự hoá giá.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự hoá giá.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The bone showed eburnation in the scan.