TanroDictionary Sổ từ

ecaudate

/ˈekəˌdɔːt/

Anh
0

ecaudate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Không có đuôi.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không có đuôi.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The little mouse was ecaudate.