/ˈekəˌdɔːt/
ecaudate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Không có đuôi.
The little mouse was ecaudate.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm