TanroDictionary Sổ từ

echidna

/ɪˈkɪdnə/

Anh
0

echidna là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thú lông nhím (đơn huyệt).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thú lông nhím (đơn huyệt).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. An echidna crossed the sandy path slowly.