TanroDictionary Sổ từ

economic

/ˌiːkəˈnɒmɪk/

Anh
0

economic là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Kinh tế; Mang lợi, có lợi (việc kinh doanh... ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Kinh tế.tính từEN-VI Dict
  2. Mang lợi, có lợi (việc kinh doanh... ).tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The economic choice saved us money.

  2. The new plan is very economic.