TanroDictionary Sổ từ

edaphon

/ˈedəˌfɑːn/

Anh
0

edaphon là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Khu hệ sinh vật thổ nhưỡng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Khu hệ sinh vật thổ nhưỡng.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The edaphon in the soil was very active.