TanroDictionary Sổ từ

eddied

/ˈedid/

Anh
0

eddied là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của eddy.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của eddyđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The river eddied near the shore.