TanroDictionary Sổ từ

education

/ˌedʒuˈkeɪʃn/

Anh
0

education là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự giáo dục, sự cho ăn học; Sự dạy (súc vật... ); Sự rèn luyện (kỹ năng... ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự giáo dục, sự cho ăn học.danh từEN-VI Dict
  2. Sự dạy (súc vật... ).danh từEN-VI Dict
  3. Sự rèn luyện (kỹ năng... ).danh từEN-VI Dict
  4. Vốn học.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Education can change a child's future.

  2. The trainer gave the horse gentle education.

  3. Daily practice is education for the hands.

  4. A man of little education struggled here.

  5. a man of little education

    một người ít học