TanroDictionary Sổ từ

elongating

/ɪlˈɒŋɡeɪtɪŋ/

Anh
0

elongating là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của elongate.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của elongate.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They are elongating the shelf for more books.