TanroDictionary

embarkation

/ˌembɑːˈkeɪʃn/

Anh
0

embarkation là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự cho lên tàu.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự cho lên tàu.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The embarkation began at sunrise.