TanroDictionary Sổ từ

embarking

/ɪmˈbɑːrkin/

Anh
0

embarking là một từ tiếng Anh, có nghĩa: hiện tại phân từ của embark; Xem embarkment; phân từ hiện tại của embark.

Nghĩa tiếng Việt

  1. hiện tại phân từ của embarkđộng từEN-VI Dict
  2. Xem embarkmentdanh từEN-VI Dict
  3. phân từ hiện tại của embarkđộng từWiktionary

Ví dụ

  1. We are embarking on a new project.

  2. The entry embarking points to embarkment.