TanroDictionary Sổ từ

emboldened

/ɛmbˈəʊldənd/

Anh
0

emboldened là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của embolden.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của emboldenđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. His success emboldened the team to try again.