TanroDictionary Sổ từ

embraced

Anh
0

embraced là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của embrace.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của embraceđộng từWiktionary