TanroDictionary

emittance

/iˈmɪtənts/

Anh
0

emittance là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Công suất bức xạ; độ trưng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Công suất bức xạ; độ trưng.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The lamp had strong emittance in the dark.