TanroDictionary Sổ từ

enacts

/ɛnˈækts/

Anh
0

enacts là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của enact.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của enactđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She enacts the plan without delay.