TanroDictionary Sổ từ

encephalon

/ɪnˈsɛfəˌlɑːn/

Anh
0

encephalon là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Óc, não.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Óc, não.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The encephalon controls many body functions.