TanroDictionary Sổ từ

encrusting

/ɛnkrˈʌstɪŋ/

Anh
0

encrusting là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của encrust.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của encrust.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Saltwater is encrusting the rocks by the shore.